Excess Baggage Charge

All excess baggage must be assessed and charged before the passenger boards the aircraft. Baggage checked in addition to the traveler's baggage allowance. Checked baggage allowance may vary depending on cabin, status level, military status, itinerary and date of purchase.

Effective for Ticket issue on/after 25 November 2025 for Travel on/after 02 March 2026

Excess Baggage under the Piece Concept

Chính sách Hành lý quá cước

Phạm vi áp dụng

Chính sách này áp dụng đối với tất cả hành khách có hành lý ký gửi vượt quá tiêu chuẩn hành lý miễn cước được quy định theo số kiện, trọng lượng hoặc kích thước, tùy theo hạng ghế, nhóm giá vé và hạng thẻ hội viên thường xuyên, bao gồm:  

  • Hành lý quá cước mua tại sân bay: mua tại quầy làm thủ tục (check-in) hoặc phòng vé Thai Airways tại sân bay.
  • Hành lý quá cước trả trước (Prepaid Excess Baggage): mua trực tuyến, qua trung tâm chăm sóc khách hàng (call center), phòng vé Thai Airways tại thành phố hoặc đại lý, ít nhất 24 giờ trước giờ khởi hành theo lịch bay của chặng bay đầu tiên.

Mua thêm kiện hành lý  

Khi mua thêm kiện hành lý, kích thước mỗi kiện không được vượt quá 158 cm (62 inch) và trọng lượng tối đa cho mỗi kiện được áp dụng theo hạng ghế như sau:  

  • Hạng Nhất / Hạng Thương gia: tối đa 32 kg mỗi kiện.
  • Hạng Phổ thông Cao cấp / Hạng Phổ thông: tối đa 23 kg mỗi kiện.

Mức phí Mức phí hành lý quá cước được áp dụng theo mức giá cố định theo khu vực (Flat Rate by Zone), cụ thể như sau:  

  • Mức phí được tính theo từng kiện hành lý, dựa trên phân vùng địa lý (Zone) của điểm đến.
  • Phụ phí hành lý quá cân hoặc quá khổ: Trong trường hợp bất kỳ kiện hành lý ký gửi hoặc kiện hành lý mua thêm vượt quá giới hạn tiêu chuẩn về trọng lượng hoặc kích thước (23/32 kg hoặc tổng kích thước 158 cm), phụ phí quá cân hoặc quá khổ sẽ được thu tại sân bay theo mức giá Airport Zone Rate tương ứng.

Hành lý quá cân (Overweight)

  • Đối với hành khách có tiêu chuẩn hành lý miễn cước 23 kg/kiện, phụ phí quá cân được áp dụng như sau:
    • 23 – 32 kg: Thu phí bằng 1 lần Airport Zone Rate
  • Đối với hành khách có tiêu chuẩn hành lý miễn cước 32 kg/kiện, không được phép hành lý quá cân, vì trọng lượng tối đa cho mỗi kiện được giới hạn ở mức 32 kg, theo quy định về lao động tại một số quốc gia.
Hành lý quá khổ (Oversized)
  • 158 – 200 cm (62 – 79 inch):
    • Thu phí bằng 1 lần Airport Zone Rate
  • 200 – 330 cm (79 – 130 inch) (Hành lý cồng kềnh – Bulky Baggage):
    • Thu thêm 1 lần Airport Zone Rate
  • Phí hành lý quá cước không được hoàn lại, bao gồm hoàn tiền toàn bộ hoặc hoàn tiền một phần.  

Mức phí hành lý quá cước theo bậc (Tiered Excess Piece Pricing)  

  • Hành lý quá cước trả trước (Prepaid Excess Baggage)  
Mức phí hành lý quá cước (kiện thứ 1 và thứ 2) / mỗi kiện (USD)
From / To Bangkok Domestic within TH Zone 1 Zone 2 Zone 3 Zone 4 Zone 5 Zone 6
Bangkok - - 80 95 120 160 200 220
Domestic within TH - - 100 115 140 180 220 240
Zone 1 80 100 130 140 160 190 225 255
Zone 2 95 115 140 150 170 205 235 270
Zone 3 120 140 160 170 190 225 255 290
Zone 4 160 180 190 205 225 255 290 325
Zone 5 200 220 225 235 255 290 320 355
Zone 6 220 240 255 270 290 325 355 375
Mức phí hành lý quá cước (kiện thứ 3) / mỗi kiện (USD)  
From / To Bangkok Domestic within TH Zone 1 Zone 2 Zone 3 Zone 4 Zone 5 Zone 6
Bangkok - - 160 190 240 320 400 440
Domestic within TH - - 200 230 280 180 220 240
Zone 1 160 200 260 280 320 380 450 510
Zone 2 190 230 280 300 340 410 470 540
Zone 3 240 280 320 340 380 450 510 580
Zone 4 320 360 380 410 450 510 580 650
Zone 5 400 440 450 470 510 580 640 710
Zone 6 440 480 510 540 580 650 710 750
Mức phí hành lý quá cước (kiện thứ 1 và thứ 2) / mỗi kiện (THB)  
From / To Bangkok Domestic within TH Zone 1 Zone 2 Zone 3 Zone 4 Zone 5 Zone 6
Bangkok - 630 2780 3335 4170 5560 6950 7645
Domestic within TH 630 1260 3410 3965 4800 6190 7580 8340
Mức phí hành lý quá cước (kiện thứ 3) / mỗi kiện (THB)  
From / To Bangkok Domestic within TH Zone 1 Zone 2 Zone 3 Zone 4 Zone 5 Zone 6
Bangkok - 1260 5560 6670 8340 11120 13900 15290
Domestic within TH 1260 2520 6820 7930 9600 12380 15160 16680
  • Mức phí hành lý quá cước tại sân bay (Airport Rate Excess Baggage)  
Mức phí hành lý quá cước (kiện thứ 1 và thứ 2) / mỗi kiện (USD) 
From / To Bangkok Domestic within TH Zone 1 Zone 2 Zone 3 Zone 4 Zone 5 Zone 6
Bangkok - - 95 115 145 190 240 265
Domestic within TH - - 120 140 170 215 265 290
Zone 1 95 120 155 170 190 230 270 305
Zone 2 115 140 170 180 205 245 280 325
Zone 3 145 170 190 205 230 270 305 350
Zone 4 190 215 230 245 270 305 350 390
Zone 5 240 265 270 280 305 350 385 425
Zone 6 265 290 305 325 350 390 425 450
Mức phí hành lý quá cước (kiện thứ 3) / mỗi kiện (USD)  
From / To Bangkok Domestic within TH Zone 1 Zone 2 Zone 3 Zone 4 Zone 5 Zone 6
Bangkok - - 190 230 290 385 480 530
Domestic within TH - - 240 275 335 430 530 290
Zone 1 190 240 310 335 385 455 540 610
Zone 2 230 275 335 360 410 490 565 650
Zone 3 290 335 385 410 455 540 610 695
Zone 4 385 430 455 490 540 610 695 780
Zone 5 480 530 540 565 610 695 770 850
Zone 6 530 575 610 650 695 780 850 900
Mức phí hành lý quá cước (kiện thứ 1 và thứ 2) / mỗi kiện (THB)
From / To Bangkok Domestic within TH Zone 1 Zone 2 Zone 3 Zone 4 Zone 5 Zone 6
Bangkok - 755 3335 4000 5005 6670 8340 9175
Domestic within TH 755 1510 4090 4760 5760 7430 9095 10010
Mức phí hành lý quá cước (kiện thứ 3) / mỗi kiện (THB)
From / To Bangkok Domestic within TH Zone 1 Zone 2 Zone 3 Zone 4 Zone 5 Zone 6
Bangkok - 1510 6670 8005 10010 13345 16680 18350
Domestic within TH 1510 3025 8185 9515 11520 14855 18190 20015
  • Mức phí tại sân bay áp dụng đối với hành lý quá cân hoặc quá kích thước.  
Mức phí hành lý quá cân hoặc quá kích thước / mỗi kiện (USD)
From / To Bangkok Domestic within TH Zone 1 Zone 2 Zone 3 Zone 4 Zone 5 Zone 6
Bangkok - - 95 115 145 190 240 265
Domestic within TH - - 120 140 170 215 265 290
Zone 1 95 120 155 170 190 230 270 305
Zone 2 115 140 170 180 205 245 280 325
Zone 3 145 170 190 205 230 270 305 350
Zone 4 190 215 230 245 270 305 350 390
Zone 5 240 265 270 280 305 350 385 425
Zone 6 265 290 305 325 350 390 425 450
Mức phí hành lý quá cân hoặc quá kích thước / mỗi kiện (THB)
From / To Bangkok Domestic within TH Zone 1 Zone 2 Zone 3 Zone 4 Zone 5 Zone 6
Bangkok - 755 3335 4000 5005 6670 8340 9175
Domestic within TH 755 1510 4090 4760 5760 7430 9095 10010

Lưu ý

  1. Mức phí hành lý nêu trên có hiệu lực áp dụng cho các hành trình khởi hành từ ngày 02/03/2026 cho đến khi có thông báo mới.

  2. Tất cả các lựa chọn hành lý ký gửi phải được kiểm tra và thanh toán trước khi hành khách lên máy bay.

    • Hành khách không có tiêu chuẩn hành lý miễn cước theo điều kiện vé, hoặc hành khách muốn mua thêm hành lý ký gửi nhưng chưa thực hiện giao dịch trả trước, có thể thanh toán tại quầy làm thủ tục tại sân bay theo mức phí áp dụng tại sân bay.
  3. iêu chuẩn hành lý ký gửi có thể thay đổi tùy thuộc vào hạng ghế, hạng hội viên chương trình khách hàng thường xuyên, tình trạng vé, hành trình bay và thời điểm mua vé.

  4. Đối với chuyến bay nội địa hoàn toàn và hành trình khởi hành từ Bangkok (BKK), mức phí hành lý quá cước được tính bằng THB. Đối với chuyến bay quốc tế, mức phí hành lý quá cước được công bố bằng USD (sẽ được quy đổi sang tiền tệ địa phương theo tỷ giá bán của ngân hàng tại thời điểm thu phí).

  5. Không áp dụng mức phí giảm giá cho trẻ em và trẻ sơ sinh.

  6. Trọng lượng tối đa cho mỗi kiện hành lý không được vượt quá 32 kg (70 lb).

  7. Kích thước tối đa cho mỗi kiện hành lý không được vượt quá 330 cm (130 inch).

  8. ành lý quá cước phải được đóng gói đúng quy cách để tránh hư hỏng. Thai Airways có quyền từ chối nhận vận chuyển dưới dạng hành lý ký gửi nếu hành lý không được đóng gói phù hợp.

 

Thông báo quan trọng

Nếu hành trình của quý khách có sự tham gia của nhiều hãng hàng không, xin lưu ý rằng quy định về hành lý có thể khác nhau giữa các hãng.

Đối với các chuyến bay liên danh (code-share), quy định hành lý sẽ được xác định bởi Hãng vận chuyển quan trọng nhất – Most Significant Carrier (MSC)*. Theo nguyên tắc chung, hãng khai thác thương mại (Marketing Carrier) sẽ là đơn vị quyết định quy định hành lý, trừ khi hãng đó công bố quy định riêng xác định hãng khai thác chuyến bay (Operating Carrier) là đơn vị áp dụng quy định hành lý.

Trong một số trường hợp, quy định hành lý áp dụng cho hành trình của quý khách có thể là quy định của các hãng hàng không đối tác. Để biết thêm chi tiết, vui lòng liên hệ đại lý du lịch hoặc nhân viên phòng vé/đặt chỗ của chúng tôi để được tư vấn thêm.

* Chi tiết về Hãng vận chuyển quan trọng nhất (Most Significant Carrier – MSC) được trình bày trong phụ lục đính kèm.  

 

Zoning Definition

Zoning Definitions
Zone 1 Bangladesh, Cambodia, China (Kunming), Laos, Malaysia, Myanmar, Singapore and Vietnam.
Zone 2 China (except Kunming), Hong Kong – China, Macau – China, Taiwan – China, India, Indonesia, Nepal, Philippines, Sri Lanka and Maldives.
Zone 3 Australia (Perth), Japan, South Korea, Pakistan, United Arab Emirates and Kuwait.
Zone 4

Australia (Sydney, Melbourne, Brisbane), Israel, Türkiye, Russia (Moscow).

Other Destinations in Other Destinations in TC3 (Asia, Australia, New Zealand).

Zone 5

Austria, Belgium, Denmark, France, Germany, Italy, New Zealand, Norway, Sweden, Switzerland, United Kingdom and Netherlands. 

Other Destinations in TC2 (Europe, Africa, Middle East).

Zone 6

North America and South America.

Other Destinations in TC1 (North America, South America).